Telehosting

I. THÔNG SỐ DỊCH VỤ

STT MÔ  TẢ GÓI DỊCH VỤ
Tele VOL1 Tele VOL2 Tele VOL3
1 Không gian Rack 2U
2 Băng thông trong nước (cổng card mạng) 100Mbps
3 Băng thông quốc tế (cổng quốc tế) 4Mbps 6Mbps 10Mbps
4 Lưu lượng thông tin (Bandwidth) Không giới hạn
5 Địa chỉ IP 1 IP


II. GIÁ CƯỚC SỬ DỤNG

STT MÔ  TẢ GÓI DỊCH VỤ
Tele VOL1 Tele VOL2 Tele VOL3
1 Cước cài đặt 500.000 500.000 500.000
2 Giá cước thuê bao hàng tháng 2.000.000 2.500.000 3.000.000


III. CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI

STT MÔ  TẢ GÓI DỊCH VỤ
Tele VOL1 Tele VOL2 Tele VOL3
1
 
Giá cước trả trước theo định kỳ
Trả trước 03 tháng 1 lần (giảm 5%) 1.900.000 2.375.000 2.850.000
Trả trước 06 tháng 1 lần (giảm 10%) 1.800.000 2.250.000 2.700.000
Trả trước 12 tháng 1 lần (giảm 15%) 1.700.000 2.125.000 2.550.000
2 Giảm theo số lượng máy
3 – 5 máy chủ          Giảm 5%
6 – 9 máy chủ Giảm 10%
Từ 10 máy chủ trở lên Giảm 15%
3 Giảm giá theo cam kết thời gian
Sử dụng 2 năm                                                             Giảm 10%
Sử dụng trên 3 năm Giảm 15%


IV. CÁC DỊCH VỤ BỔ SUNG

STT MÔ TẢ GIÁ CƯỚC (VNĐ)
1 Nâng cấp băng thông (trong nước) 200Mbps/ 10MB (quốc tế) 5.000.000 tháng
2 Nâng cấp băng thông (trong nước) 500Mbps/ 10MB (quốc tế) 8.000.000 tháng
3 Nâng cấp băng thông (trong nước) 1Gbps/ 10MB (quốc tế) 15.000.000 tháng
4 Thêm 1 địa chỉ IP 100.000/ 01 IP/ tháng
5 Cài đặt máy chủ (Không bao gồm soft) 1.500.000 lần
6 Quản trị máy chủ (Update software, Antivirus, Antispam…) 1.000.000 tháng
7 Cài đặt hệ thống Mail (Không bao gồm soft) 1.000.000 lần
8 Quản trị hệ thống Mail 1.000.000 tháng
9 Cài đặt bảo mật (Không bao gồm soft) 1.500.000 lần
10 Bảo dưỡng máy chủ 1.000.000 lần

 


 

Copyright © 2016-2017 Trung tâm Kinh doanh - VNPT Khánh Hòa. All rights reserved.